xpornpalace.com www.sexpornweek.com
indonesia porn movies
gangbang sex video
hd german sex film
bisexual sex clips hotmomsteen.xyz xnxxporntube.site hardxxxporntubes.com

Điểm quá trình Môn Tin Học (T.Trường)

STT Mã sinh viên Họ Tên Tên Lớp CC D1 D2 Điểm QT
1 2118200007 Dương Thành Ái CCQ1820A 10.0 7.9 7.0 8.0
2 2117210235 Huỳnh Đặng Vân Anh CCQ1721D 10.0 7.0 7.0 7.6
3 2118100236 Huỳnh Nguyễn Hồng Anh CCQ1810D 10.0 8.0 8.0 8.4
4 2117210078 Nguyễn Thùy Lan Anh CCQ1721B 10.0 7.8 5.5 7.3
5 2118100467 Trần Tú Anh CCQ1810G 8.0 6.9 8.0 7.6
6 2117260089 Đỗ Thị Ngọc ánh CCQ1726B 10.0 7.1 7.5 7.8
7 2118100540 Lê Thị Ngọc Ánh CCQ1810B 8.0 6.7 6.3 6.8
8 2117240004 Nguyễn Phước Bảo CCQ1724A v 0.7 v v
9 2118210148 Nguyễn Thị Ánh Chi CCQ1821C 10.0 7.8 6.0 7.5
10 2117130003 Đặng Thị Kim Cương CCQ1713A 10.0 7.6 4.0 6.6
11 2118120539 Giàng Thị Dung CCQ1812G 10.0 8.0 7.5 8.2
12 2118200105 Nguyễn Thị Minh CCQ1820B 8.0 6.7 6.3 6.8
13 2118240155 Trần Thanh CCQ1824C 10.0 8.0 8.0 8.4
14 2118200022 Phạm Thị Hằng CCQ1820A 8.0 6.6 5.0 6.2
15 2117190015 Nguyễn Thị Kim Hân CCQ1719A 8.0 6.9 7.5 7.4
16 2118270276 Đỗ Công Hậu CCQ1827D 8.0 5.2 v 3.7
17 2118100482 Lê Thị Huỳnh Hoa CCQ1810G 10.0 8.0 8.0 8.4
18 2118120024 Phan Văn Hùng CCQ1812A 10.0 7.9 7.0 8.0
19 2117210018 Đào Ngọc Diệu Huyền CCQ1721A 10.0 7.1 8.0 8.0
20 2117210097 Nguyễn Thị Thúy Huyền CCQ1721B 5.8 5.4 8.0 6.5
21 2118200030 Phạm Thị Thanh Huyền CCQ1820A 8.0 6.8 7.0 7.1
22 2118120113 Đặng Nhật Hưng CCQ1812B v v v v
23 2117150030 Phạm Văn Khang CCQ1715A 8.0 6.9 8.3 7.7
24 2117120438 Lê Mỹ Linh CCQ1712G 2.0 2.0 v 1.2
25 2117240082 Trần Thị Thùy Linh CCQ1724B 9.8 6.9 6.0 7.1
26 2118240463 Trần Thùy Linh CCQ1824F 10.0 7.8 6.0 7.5
27 2118130139 Nguyễn Thị Kim Loan CCQ1813C 10.0 7.2 8.5 8.3
28 2118120033 Lê Thành Lộc CCQ1812A v v v v
29 2118120664 Nguyễn Thị Thảo Ngân CCQ1812H 6.0 5.6 5.8 5.7
30 2118240177 Hồ Thị Thanh Nguyên CCQ1824C v 0.7 v v
31 2118100110 Lê Nguyễn Thúy Nguyên CCQ1810B 10.0 7.9 6.8 7.9
32 2118120668 Nguyễn Ngọc Quỳnh Như CCQ1812H 10.0 7.0 7.3 7.7
33 2117050039 Nguyễn Phạm Thanh Quy CCQ1705A 5.8 5.4 7.5 6.3
34 2118260067 Huỳnh Kim Sơn CCQ1826A 10.0 8.0 8.3 8.5
35 2118270055 Ngô Hồng Thanh CCQ1827A 8.0 5.2 v 3.7
36 2117240032 Hứa Thị Ngọc Thảo CCQ1724A v 0.7 v v
37 2118120684 Mai Thị Thu Thảo CCQ1812H 8.0 6.0 7.5 7.0
38 2117100388 Nguyễn Thị Thu Thảo CCQ1710F 8.0 5.8 6.0 6.3
39 2117120115 Phạm Đình Ý Thảo CCQ1712B 8.0 6.0 7.8 7.1
40 2117260062 Phan Tôn Nữ Thanh Thi CCQ1726A 10.0 7.8 6.0 7.5
41 2117190047 Nguyễn Thị Ngọc Thơm CCQ1719A 1.5 1.9 v 1.1
42 2118160030 Lê Anh Thư CCQ1809A 8.0 6.9 7.8 7.5
43 2118200253 Trần Thị Kiều Thương CCQ1820C 10.0 7.1 8.0 8.0
44 2117120121 Lê Thị Thủy Tiên CCQ1712B 8.0 5.9 7.0 6.8
45 2117190055 Nguyễn Tấn Tính CCQ1719A 10.0 8.0 7.8 8.3
46 2118120073 Lê Hồ Bảo Trâm CCQ1812A 8.0 6.7 6.0 6.7
47 2118270329 Trần Nguyễn Thanh Trúc CCQ1827D 9.8 6.3 v 4.5
48 2118100531 Trần Thị Thanh Trúc CCQ1810G 10.0 7.9 6.8 7.9
49 2118120089 Nguyễn Thị Kim Ý CCQ1812A 8.0 6.8 6.5 6.9

 

STT Mã sinh viên Họ Tên Tên Lớp CC D1 D2 Điểm QT
1 2115100224 Trần Thị Tú Anh CCQ1510D 4.0 7.0 7.3 6.5
2 2118260207 Huỳnh Duy Cường CCQ1826C v v v v
3 2118240368 Đỗ Trương Thúy Diễm CCQ1824F 10.0 8.3 7.5 8.3
4 2118240080 Phạm Thị Hồng Diễm CCQ1824B v v v v
5 2117130145 Dương Thị Thùy Duyên CCQ1713C 10.0 8.1 6.3 7.7
6 2118120188 Bùi Văn Đại CCQ1812C 10.0 8.3 7.5 8.3
7 2118240372 Hà Châu Đức CCQ1824F 8.0 7.5 v 4.6
8 2117240072 Nguyễn Minh CCQ1724B 4.0 6.3 v 3.3
9 2118170173 Lý Nhật Hào CCQ1817C 7.0 6.9 6.6 6.8
10 2118240299 Hà Minh Hiền CCQ1824E 7.8 7.5 v 4.6
11 2117070021 Trần Thị Bích Hiền CCQ1707A 8.0 8.2 7.0 7.7
12 2118120471 Trương Thị Mỹ Hiền CCQ1812F 10.0 8.1 6.0 7.6
13 2118100403 Nguyễn Thị Hoa CCQ1810F 9.8 8.3 8.0 8.5
14 2118100404 Bùi Minh Hòa CCQ1810F 10.0 8.2 6.5 7.9
15 2118200027 Lê Hữu Hòa CCQ1820A 8.0 8.2 7.0 7.7
16 2117150020 Vi Quang Hoàn CCQ1715A 9.0 8.1 6.0 7.4
17 2117130358 Trần Thị Hồng CCQ1713F 10.0 8.2 6.5 7.9
18 2118240096 Nguyễn Thị Thu Hường CCQ1824B 10.0 8.3 8.0 8.5
19 2118170187 Lương Tấn Kha CCQ1817C 8.0 8.1 5.8 7.1
20 2118200037 Trần Lê Ánh Linh CCQ1820A v 2.5 v 0.6
21 2118100493 Võ Thị Thùy Linh CCQ1810G 10.0 8.2 7.0 8.1
22 2118200304 Thái Thị Thanh Lựu CCQ1820D 3.8 6.9 6.5 6.1
23 2118100419 Lê Thị Thiên CCQ1810F 9.8 8.3 7.5 8.3
24 2117260032 Lâm Minh Mẫn CCQ1726A 8.0 8.2 7.3 7.8
25 2118120220 Đặng Ngọc Yến Nhi CCQ1812C 2.0 5.6 5.5 4.8
26 2118120221 Nguyễn Thị Yến Nhi CCQ1812C 2.0 5.3 3.0 3.7
27 2118240105 Phạm Thị Hoài Nhi CCQ1824B 8.0 8.2 6.5 7.5
28 2118270307 Phùng Thị Yến Nhi CCQ1827D v v v v
29 2117070041 Trương Thị Đỗ Nhị CCQ1707A 8.0 7.5 v 4.6
30 2117130380 Nguyễn Thiện Nhung CCQ1713F 8.0 8.3 7.8 8.0
31 2118120049 Nguyễn Huỳnh Ngọc Như CCQ1812A 10.0 7.9 4.0 6.8
32 2117240024 Trần Tố Nữ CCQ1724A 7.5 8.1 5.8 7.0
33 2116100341 Cao Thị Như Quỳnh CCQ1610E 6.0 7.6 1.0 4.6
34 2117240162 Nguyễn Thị Thu Thảo CCQ1724C 6.0 7.5 v 4.2
35 2118120062 Nguyễn Thị Thu Thảo CCQ1812A 10.0 8.3 7.5 8.3
36 2117240038 Trần Thị Thẩm CCQ1724A 10.0 8.3 8.0 8.5
37 2118260274 Đàng Hưng Thịnh CCQ1826C 10.0 8.2 7.3 8.2
38 2118240337 Mai Quốc Anh Thư CCQ1824E 10.0 8.3 7.5 8.3
39 2117070106 Nguyễn Thị Minh Thư CCQ1707B 8.0 8.1 6.0 7.2
40 2117040041 Nguyễn Lê Trọng Thức CCQ1704A 6.0 7.5 v 4.2
41 2118240278 Liễu Triệu Kim Tiến CCQ1824D v 1.3 v v
42 2118240122 Phạm Quỳnh Trang CCQ1824B 8.0 8.2 7.0 7.7
43 2115100062 Bùi Thị Tuyết Trâm CCQ1510A v v v v
44 2118120074 Trần Thị Bích Trâm CCQ1812A 10.0 8.3 8.3 8.6
45 2117200159 Nguyễn Cao Trí CCQ1720B 5.8 7.5 v 4.2
46 2117130330 Hà Thị Kiều Trinh CCQ1713E 8.0 8.1 6.0 7.2
47 2118120075 Nguyễn Thị Mỹ Trinh CCQ1812A 10.0 8.3 8.3 8.6
48 2118100311 Huỳnh Thị Thanh Yến CCQ1810D 2.0 3.8 v 1.9
49 2118120530 Huỳnh Vân Yến CCQ1812F 8.0 7.5 v 4.6
50 2118240431 Lê Diệp Kim Yến CCQ1824F 8.0 8.3 7.5 7.9