Điểm học phần THVP thầy Đức

STT Mã sinh viên Họ lót Tên Mã lớp b1 b2 b3 b4 b5 b6 b7 CC KT1 KT2 ĐQT Thi ĐHP
1 2117130001 Lê Thị Trâm Anh CCQ1713A   v           9 7 4.5 6.8 5 5.7
2 2118030074 Nguyễn Văn Cảnh CCQ1803B               7 1.5 3.5 4 4 4
3 2117030199 Nguyễn Minh Chiến CCQ1703D   v     v     8 7 9 8 8 8
4 2117140002 Đặng Hưng Quốc Cường CCQ1714A V     v v   v 6 3 5 4.7 8 6.7
5 2117130277 Trần Thị Bạch Duyên CCQ1713E               9 5 8 7.3 7.5 7.4
6 2117170158 Phạm Tiến Đạt CCQ1717C       v   n v 6 1.5 5 4.2 5 4.7
7 2116030288 Võ Thành Hiếu CCQ1603E     v       v 6 1.5 4 3.8 4 3.9
8 2117030085 Trần Văn Hòa CCQ1703B   n     v v   7 3 5 5 7.5 6.5
9 2117030210 Trần Gia Hùng CCQ1703D               9 5 8.5 7.5    
10 2117030019 Cao Văn Huy CCQ1703A         t     8 3 5 5.3 7.5 6.6
11 2118030021 Lê Văn Huy CCQ1803A         v     8 3 6 5.7 7.5 6.8
12 2117030088 Nguyễn Đức Huy CCQ1703B         nc     8 5 7 6.7 6.5 6.6
13 2116240426 Nguyễn Minh Huy CCQ1624LA V v       v   7 3 6 5.3 7.5 6.6
14 2116110178 Nguyễn Thanh Huy CCQ1611C               9 6 6 7 8 7.6
15 2117030087 Võ Anh Huy CCQ1703B   v     v     7 4 5 5.3 8 6.9
16 2116050024 Võ Bá Kha CCQ1605A               9 6 7 7.3 4.5 5.6
17 2117030020 Võ Văn Kha CCQ1703A V v           7 5.5 3 5.2 8 6.9
18 2117150031 Trần Gia Khiêm CCQ1715A       v       9 7 9 8.3 9 8.7
19 2117170632 Phạm Huỳnh Đăng Khoa CCQ1717I   v           9 6 9 8 5 6.2
20 2117100088 Trần Thị Kim Liên CCQ1710B V             9 5 8.5 7.5 5.5 6.3
21 2118100193 Đào Thị Lo CCQ1810C           v   9 6.5 4.5 6.7 7.5 7.2
22 2117050031 Phạm Đình Lộc CCQ1705A   v n     v   7 5 4 5.3    
23 2117030162 Bùi Văn Luận CCQ1703C V v v v v v v 0     0    
24 2117100237 Hoàng Thị Lựu CCQ1710D               # 6.5 9 8.5 9.5 9.1
25 2117050032 Võ Văn Minh CCQ1705A           n   9 7.5 6 7.5 7 7.2
26 2117130102 Nguyễn Thị Vi Na CCQ1713B               9 5.5 5 6.5 4.5 5.3
27 2117100030 Thái Thảo Nguyên CCQ1710A       v t     8 6 6.5 6.8 4 5.1
28 2117130113 Nguyễn Thị Quỳnh Như CCQ1713B               9 5.5 6.5 7 8 7.6
29 2117030289 Sử Đại Thành Phát CCQ1703E V     v       8 6 6 6.7 5 5.7
30 2117170273 Nguyễn Ngọc Phú CCQ1717D               8 4 5.5 5.8 5 5.3
31 2116050039 Nguyễn Ngọc Minh Phú CCQ1605A V v v v v v v 0     0   0
32 2117050134 Bùi Thái Tài CCQ1705B       v   n   8 4.5 6 6.2 8 7.3
33 2116050169 Đoàn Đức Thái CCQ1605C V     + +   v 9 9 9 9 9 9
34 2116240450 Nguyễn Thị Phương Thảo CCQ1624G         v v   8 5 9 7.3 7 7.1
35 2117170209 Lê Minh Thắng CCQ1717C               8 4.5 5 5.8 8.5 7.4
36 2118060033 Nguyễn Đức Thắng CCQ1806A V     v     v 6 7 7.5 6.8 5 5.7
37 2117140033 Ngô Hiền Thiện CCQ1714A V v v v v v v 0     0   0
38 2117110342 Nguyễn Thị Vĩnh Thu CCQ1711E               # 8 7 8.3 7.5 7.8
39 2117100052 Trần Thị Minh Thư CCQ1710A             v 8 3.5 5 5.5 7.5 6.7
40 2117130121 Nguyễn Thị Hoài Thương CCQ1713B               # 7.5 8.5 8.7 9.5 9.2
41 2117100054 Đỗ Thị Mỹ Tiên CCQ1710A               # 6.5 7 7.8 8 7.9
42 2117030307 Lê Quốc Tiến CCQ1703E V             8 3 6 5.7 8 7.1
43 2117030247 Trần Văn Toán CCQ1703D               9 5 6 6.7 6.5 6.6
44 2117120126 Dương Kim Trọng CCQ1712B           n   9 5 6 6.7 4 5.1
45 2117040047 Lê Bảo Trọng CCQ1704A V             9 5 7.5 7.2 7 7.1
46 2116240352 Nguyễn Thị Minh Trúc CCQ1624F V v v     v v 5 4.5 0 3.2    
47 2118030059 Lê Lưu Trường CCQ1803A         v     9 8 7.5 8.2 8 8.1
48 2117050227 Nguyễn Lê Quốc Tuấn CCQ1705C               # 7.5 8.5 8.7 8.5 8.6
49 2117050067 Trần Trung Tuấn CCQ1705A               9 5 7.5 7.2 7.5 7.4
50 2117140049 Lê Trung Tường CCQ1714A V     v v   v 5 5 2 4 7 5.8
51 2116120482 Trần Thị Thu Uyên CCQ1612LA V v v v v v v 0     0   0
52 2117130135 Trần Thúy Vy CCQ1713B               # 7 8 8.3 6.5 7.2
53 2.12E+09 Nguyễn Đình Huy   x x       v v 6 7 0 4.3    
54   Lê Thanh  Huy   X x X   v v v 4 2   2    
55   Nguyễn Huy Hậu   X X X     v   8 4 6 6 4 4.8